Trang chủPBLOF • OTCMKTS
add
Public Bank Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,95 $
Phạm vi một năm
0,92 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,78 T MYR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,71 T | 3,20% |
Chi phí hoạt động | 1,27 T | 3,60% |
Thu nhập ròng | 1,84 T | -3,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,62 | -6,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -3,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,43 T | 27,90% |
Tổng tài sản | 555,64 T | 5,47% |
Tổng nợ | 495,14 T | 5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,84 T | -3,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,67 T | -19,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,97 T | -166,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 481,30 Tr | 124,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 152,60 Tr | -92,93% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
21.125