Trang chủPCELF • OTCMKTS
add
Powercell Sweden AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
2,27 $
Phạm vi một năm
1,45 $ - 5,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T SEK
Số lượng trung bình
17,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,95 Tr | -36,65% |
Chi phí hoạt động | 50,88 Tr | 8,23% |
Thu nhập ròng | -39,76 Tr | -153,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -84,70 | -299,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,69 | -60,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,45 Tr | -138,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,79 Tr | -83,10% |
Tổng tài sản | 564,20 Tr | -7,70% |
Tổng nợ | 217,48 Tr | 2,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,76 Tr | -153,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,68 Tr | -16,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,36 Tr | 194,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,54 Tr | 1.530,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,03 Tr | 43,08% |
Dòng tiền tự do | -61,50 Tr | -92,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 1, 2008
Trang web
Nhân viên
144