Trang chủPCELF • OTCMKTS
add
Powercell Sweden AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
2,36 $
Phạm vi một năm
1,45 $ - 5,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T SEK
Số lượng trung bình
198,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,07 Tr | -34,02% |
Chi phí hoạt động | 55,18 Tr | 4,05% |
Thu nhập ròng | -20,98 Tr | -998,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,07 | -1.462,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | -61,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,92 Tr | -314,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,82 Tr | -63,99% |
Tổng tài sản | 597,94 Tr | -9,74% |
Tổng nợ | 211,41 Tr | -15,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 386,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,98 Tr | -998,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,83 Tr | 13.867,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,22 Tr | -116,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,86 Tr | -101,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,29 Tr | -59,13% |
Dòng tiền tự do | 94,88 Tr | 258,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 1, 2008
Trang web
Nhân viên
154