Trang chủPCG • VIE
add
Tập đoàn Điện lực và Khí đốt Thái Bình Dương
Giá đóng cửa hôm trước
15,90 €
Mức chênh lệch một ngày
16,00 € - 16,20 €
Phạm vi một năm
11,20 € - 16,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
41,76 T USD
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,80 T | 2,61% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | 37,02% |
Thu nhập ròng | 642,00 Tr | -0,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,44 | -3,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | 16,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,78 T | 17,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 713,00 Tr | -24,15% |
Tổng tài sản | 141,61 T | 5,95% |
Tổng nợ | 108,82 T | 5,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 642,00 Tr | -0,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,96 T | 1,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,07 T | 2,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,31 T | 8,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 309,00 Tr | 586,67% |
Dòng tiền tự do | -1,01 T | -8,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1905
Trang web
Nhân viên
29.010