Trang chủPCL • ASX
add
Pancontinental Energy NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,0085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 323,25 N | -54,69% |
Thu nhập ròng | -375,67 N | 40,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -239,95 N | 66,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,17 Tr | -11,88% |
Tổng tài sản | 9,06 Tr | 3,39% |
Tổng nợ | 580,18 N | -35,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -375,67 N | 40,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -278,77 N | 4,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -265,53 N | -46,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 900,46 N | 2.281,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 339,80 N | 196,96% |
Dòng tiền tự do | -385,28 N | -91,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
5