Trang chủPCRX • NASDAQ
add
Pacira Biosciences Inc
23,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
23,26 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,53 $
Mức chênh lệch một ngày
23,04 $ - 23,65 $
Phạm vi một năm
18,80 $ - 27,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
941,79 Tr USD
Số lượng trung bình
824,79 N
Tỷ số P/E
148,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,87 Tr | 5,14% |
Chi phí hoạt động | 115,93 Tr | 23,41% |
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | -89,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,83 | -90,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,57 | -37,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,53 Tr | -51,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -186,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 238,42 Tr | -50,80% |
Tổng tài sản | 1,26 T | -18,58% |
Tổng nợ | 571,81 Tr | -26,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 693,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | -89,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,69 Tr | 31,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,33 Tr | 5.353,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,65 Tr | -2.542,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,96 Tr | -64,44% |
Dòng tiền tự do | 57,11 Tr | 111,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
827