Trang chủPCVX • NASDAQ
add
Vaxcyte Inc
Giá đóng cửa hôm trước
56,21 $
Mức chênh lệch một ngày
53,24 $ - 57,90 $
Phạm vi một năm
27,66 $ - 76,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,86 T USD
Số lượng trung bình
1,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 274,28 Tr | 69,13% |
Thu nhập ròng | -246,51 Tr | -79,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,80 | -76,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -266,79 Tr | -67,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | -10,66% |
Tổng tài sản | 3,00 T | -14,48% |
Tổng nợ | 317,21 Tr | 54,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -246,51 Tr | -79,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -224,83 Tr | -101,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 115,12 Tr | 120,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,41 Tr | -50,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -107,12 Tr | 83,83% |
Dòng tiền tự do | -139,25 Tr | -55,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
507