Trang chủPDC • FRA
add
Pediatrix Medical Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,10 €
Mức chênh lệch một ngày
16,80 € - 16,80 €
Phạm vi một năm
10,20 € - 21,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 T USD
Số lượng trung bình
11,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 493,77 Tr | -1,71% |
Chi phí hoạt động | 71,31 Tr | 1,26% |
Thu nhập ròng | 33,68 Tr | 10,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,82 | 12,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | -1,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,30 Tr | -7,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 499,72 Tr | 43,39% |
Tổng tài sản | 2,25 T | 4,37% |
Tổng nợ | 1,38 T | -0,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 865,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,68 Tr | 10,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,10 Tr | -14,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,28 Tr | -430,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,64 Tr | -1.282,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,18 Tr | -72,10% |
Dòng tiền tự do | 90,23 Tr | -22,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
4.280