Trang chủPDES • IDX
add
Destinasi Tirta Nusantara Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
525,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
505,00 Rp - 530,00 Rp
Phạm vi một năm
232,00 Rp - 700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
375,37 T IDR
Số lượng trung bình
48,30 N
Tỷ số P/E
13,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,67 T | 37,17% |
Chi phí hoạt động | 11,93 T | -0,79% |
Thu nhập ròng | 7,82 T | 80,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,98 | 31,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,20 T | 159,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,25 T | -36,68% |
Tổng tài sản | 316,19 T | 1,20% |
Tổng nợ | 204,61 T | -11,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 715,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,82 T | 80,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,06 T | -116,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,90 T | 54,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,96 T | -511,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,18 T | -245,54% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
165