Trang chủPDLB • NASDAQ
add
Ponce Financial Group Inc
16,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,45 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 16:02:42 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,46 $
Mức chênh lệch một ngày
16,37 $ - 16,62 $
Phạm vi một năm
10,88 $ - 18,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
397,38 Tr USD
Số lượng trung bình
87,27 N
Tỷ số P/E
13,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,34 Tr | 38,33% |
Chi phí hoạt động | 16,54 Tr | -2,99% |
Thu nhập ròng | 10,14 Tr | 245,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,41 | 149,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | 250,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,40 Tr | -9,77% |
Tổng tài sản | 3,22 T | 6,05% |
Tổng nợ | 2,68 T | 5,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 541,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,14 Tr | 245,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,94 Tr | 52,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,67 Tr | -65,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,30 Tr | 94,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,42 Tr | -27,87% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
216