Trang chủPEI • CVE
add
Prospera Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,16 Tr CAD
Số lượng trung bình
325,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,43 Tr | 4,62% |
Chi phí hoạt động | 2,05 Tr | 8,77% |
Thu nhập ròng | -1,97 Tr | -53,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,49 | -46,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,04 N | -102,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,00 N | -92,51% |
Tổng tài sản | 64,54 Tr | 4,51% |
Tổng nợ | 69,63 Tr | 13,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 461,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,97 Tr | -53,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,27 Tr | 133,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,92 Tr | 30,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,48 N | -100,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -696,57 N | -120,89% |
Dòng tiền tự do | 620,72 N | 111,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web