Trang chủPEMC • CVE
add
Pacific Empire Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
774,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | 752,67% |
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -740,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | -792,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 446,75 N | 8,70% |
Tổng tài sản | 986,80 N | 26,02% |
Tổng nợ | 309,53 N | -19,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 677,27 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -416,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -650,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,41 Tr | -740,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,55 Tr | -1.425,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 Tr | 23.666,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,26 N | 54,32% |
Dòng tiền tự do | -985,13 N | -3.894,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web