Trang chủPESTEC • KLSE
add
PESTEC International Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,070 RM - 0,080 RM
Phạm vi một năm
0,055 RM - 0,17 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
191,80 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,51 Tr | -40,13% |
Chi phí hoạt động | 13,61 Tr | 149,17% |
Thu nhập ròng | -26,11 Tr | -433,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,70 | -657,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,08 Tr | -152,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,75 Tr | -74,22% |
Tổng tài sản | 1,65 T | -19,96% |
Tổng nợ | 1,26 T | -24,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 388,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,11 Tr | -433,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,62 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,72 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,85 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 130,27 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
413