Trang chủPET • ASX
add
Phoslock Environmental Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,034 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,24 Tr AUD
Số lượng trung bình
653,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 835,00 N | 817,58% |
Chi phí hoạt động | 1,35 Tr | 21,80% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -30,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,50 | 85,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -813,25 N | 12,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,20 Tr | -33,77% |
Tổng tài sản | 8,44 Tr | -24,88% |
Tổng nợ | 1,62 Tr | 32,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 624,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -30,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -359,50 N | 17,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,50 N | -103,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,00 N | -64,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -488,00 N | -165,46% |
Dòng tiền tự do | -557,62 N | 4,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
40