Trang chủPETS • NASDAQ
add
Petmed Express Inc
3,35 $
Sau giờ giao dịch:(3,99%)+0,13
3,48 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,40 $
Mức chênh lệch một ngày
3,35 $ - 3,44 $
Phạm vi một năm
1,57 $ - 5,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,59 Tr USD
Số lượng trung bình
5,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,36 Tr | -23,57% |
Chi phí hoạt động | 19,57 Tr | 9,26% |
Thu nhập ròng | -8,52 Tr | -466,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,20 | -578,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,88 Tr | -293,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,10 Tr | -30,64% |
Tổng tài sản | 100,30 Tr | -31,32% |
Tổng nợ | 57,24 Tr | 15,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,52 Tr | -466,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,17 Tr | -129,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,62 Tr | -107,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -231,00 N | -225,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,03 Tr | -183,08% |
Dòng tiền tự do | -2,31 Tr | -146,86% |
Giới thiệu
PetMed Express, Inc., also known as PetMeds, is an online pet pharmacy based in the United States. It is publicly traded and sells prescription and non-prescription pet medication. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
173