Trang chủPETS • NASDAQ
add
Petmed Express Inc
2,44 $
Trước giờ mở cửa:(6,41%)+0,16
2,60 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 08:00:01 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,46 $
Mức chênh lệch một ngày
2,41 $ - 2,49 $
Phạm vi một năm
1,57 $ - 4,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,22 Tr USD
Số lượng trung bình
134,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,66 Tr | -21,75% |
Chi phí hoạt động | 19,92 Tr | 21,65% |
Thu nhập ròng | -10,55 Tr | -1.392,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,95 | -1.808,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,06 Tr | -699,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,91 Tr | -46,28% |
Tổng tài sản | 87,96 Tr | -39,25% |
Tổng nợ | 55,20 Tr | 13,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -67,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,55 Tr | -1.392,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,20 Tr | -689,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,00 N | 102,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,18 Tr | -372,43% |
Dòng tiền tự do | -4,27 Tr | -1.087,45% |
Giới thiệu
PetMed Express, Inc., also known as PetMeds, is an online pet pharmacy based in the United States. It is publicly traded and sells prescription and non-prescription pet medication. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
173