Trang chủPFAI • NASDAQ
add
Pinnacle Food Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,20 $
Mức chênh lệch một ngày
2,16 $ - 2,63 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 4,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,95 Tr USD
Số lượng trung bình
12,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 463,32 N | 28,91% |
Chi phí hoạt động | 755,92 N | 215,20% |
Thu nhập ròng | -404,34 N | -169,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -87,27 | -108,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -393,47 N | -1.706,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 Tr | 591,72% |
Tổng tài sản | 9,04 Tr | 94,50% |
Tổng nợ | 1,48 Tr | -56,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -404,34 N | -169,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7