Trang chủPFE • ASX
add
Pantera Minerals Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 602,16 N | -53,99% |
Thu nhập ròng | 12,31 Tr | 1.265,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 788,82 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 980,70 N | 179,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 415,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 Tr | -38,90% |
Tổng tài sản | 44,69 Tr | 215,85% |
Tổng nợ | 8,20 Tr | 630,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 473,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,31 Tr | 1.265,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -519,61 N | 29,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 905,98 N | 352,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,10 N | -105,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 333,34 N | 321,92% |
Dòng tiền tự do | 613,39 N | 158,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web