Trang chủPFP • ASX
add
Propel Funeral Partners Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,31 $
Mức chênh lệch một ngày
4,18 $ - 4,31 $
Phạm vi một năm
4,04 $ - 5,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
582,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
120,98 N
Tỷ số P/E
27,56
Tỷ lệ cổ tức
3,44%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,42 Tr | 3,14% |
Chi phí hoạt động | 30,43 Tr | 3,57% |
Thu nhập ròng | 6,25 Tr | 6,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,52 | 3,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,72 Tr | 0,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,09 Tr | 47,94% |
Tổng tài sản | 653,06 Tr | 1,96% |
Tổng nợ | 305,83 Tr | 6,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 347,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,25 Tr | 6,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,26 Tr | 8,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,58 Tr | 21,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -555,00 N | -124,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,00 N | 103,79% |
Dòng tiền tự do | -473,00 N | -179,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
247