Trang chủPFS • NYSE
add
Provident Financial Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,40 $
Mức chênh lệch một ngày
20,17 $ - 20,69 $
Phạm vi một năm
14,34 $ - 23,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 T USD
Số lượng trung bình
950,07 N
Tỷ số P/E
9,13
Tỷ lệ cổ tức
4,72%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 226,94 Tr | 15,18% |
Chi phí hoạt động | 103,35 Tr | 2,11% |
Thu nhập ròng | 83,43 Tr | 71,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,76 | 49,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | 29,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,34 Tr | -18,39% |
Tổng tài sản | 24,98 T | 3,86% |
Tổng nợ | 22,15 T | 3,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,43 Tr | 71,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,95 Tr | -71,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -206,82 Tr | 29,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,74 Tr | 210,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,13 Tr | -136,25% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1839
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.842