Trang chủPFSA • NASDAQ
add
Profusa Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,24 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 180,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,43 Tr USD
Số lượng trung bình
672,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 21,71 Tr | 1.742,87% |
Thu nhập ròng | -22,19 Tr | -788,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 Tr | 2.049,29% |
Tổng tài sản | 4,25 Tr | 68,18% |
Tổng nợ | 38,21 Tr | -29,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -33,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 875,74 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.248,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 553,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,19 Tr | -788,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,99 Tr | -1.118,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,96 Tr | 1.414,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,97 Tr | 2.811,76% |
Dòng tiền tự do | -9,29 Tr | — |