Trang chủPFT • ASX
add
Pure Foods Tasmania Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,071 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,56 Tr AUD
Số lượng trung bình
56,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 Tr | -17,90% |
Chi phí hoạt động | 785,29 N | -17,40% |
Thu nhập ròng | -3,42 Tr | -415,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -272,95 | -527,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -490,98 N | -10,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -227,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | -242,70 N | -121,28% |
Tổng tài sản | 8,05 Tr | -47,49% |
Tổng nợ | 5,41 Tr | -29,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 302,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,42 Tr | -415,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 Tr | -67,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 339,13 N | -46,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -667,11 N | -2.255,87% |
Dòng tiền tự do | -345,82 N | -19,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
24