Trang chủPFX • NASDAQ
add
Phenixfin Corp
Giá đóng cửa hôm trước
47,00 $
Mức chênh lệch một ngày
41,61 $ - 44,38 $
Phạm vi một năm
41,00 $ - 55,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
86,84 Tr USD
Số lượng trung bình
3,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,66 Tr | 7,14% |
Chi phí hoạt động | 2,10 Tr | 2,74% |
Thu nhập ròng | -4,77 Tr | -293,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -71,62 | -280,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,06 | 32,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -9,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,41 Tr | -52,60% |
Tổng tài sản | 307,38 Tr | -1,46% |
Tổng nợ | 151,56 Tr | 1,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,77 Tr | -293,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,04 Tr | 96,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,84 Tr | -131,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,88 Tr | 93,57% |
Dòng tiền tự do | -3,10 Tr | -178,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
11