Trang chủPHAT • NASDAQ
add
Phathom Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,15 $
Mức chênh lệch một ngày
11,13 $ - 11,90 $
Phạm vi một năm
2,21 $ - 18,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
895,94 Tr USD
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,58 Tr | 94,12% |
Chi phí hoạt động | 55,86 Tr | -34,48% |
Thu nhập ròng | -21,15 Tr | 71,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,73 | 85,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | 92,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,80 Tr | 90,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,97 Tr | -56,28% |
Tổng tài sản | 259,15 Tr | -31,50% |
Tổng nợ | 697,32 Tr | 10,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -438,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,15 Tr | 71,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,00 Tr | 92,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,00 N | -1.640,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -97,00 N | -100,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,18 Tr | 86,14% |
Dòng tiền tự do | 2,08 Tr | 104,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
371