Trang chủPIF • TSE
add
Polaris Renewable Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,02 $
Mức chênh lệch một ngày
12,04 $ - 12,20 $
Phạm vi một năm
10,70 $ - 14,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
254,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
46,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,71%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,51 Tr | 3,90% |
Chi phí hoạt động | 9,16 Tr | -8,89% |
Thu nhập ròng | 5,82 Tr | 308,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,82 | 300,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,64 Tr | 5,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 465,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,62 Tr | -58,45% |
Tổng tài sản | 535,57 Tr | -19,11% |
Tổng nợ | 292,69 Tr | -27,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,82 Tr | 308,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,00 Tr | -33,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,14 Tr | -4.748,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,91 Tr | -104,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,93 Tr | -103,46% |
Dòng tiền tự do | -2,07 Tr | -121,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
215