Trang chủPIIND • NSE
add
PI Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.134,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.100,00 ₹ - 3.147,40 ₹
Phạm vi một năm
2.951,10 ₹ - 4.330,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
470,28 T INR
Số lượng trung bình
274,63 N
Tỷ số P/E
32,41
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,76 T | -27,63% |
Chi phí hoạt động | 6,15 T | 4,42% |
Thu nhập ròng | 3,11 T | -16,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,63 | 15,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 26,41 | 7,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,74 T | -42,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,11 T | 0,10% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,11 T | -16,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
3.566