Trang chủPILA • STO
add
Pila Pharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,35 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,35 kr - 1,80 kr
Phạm vi một năm
1,02 kr - 4,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
69,35 Tr SEK
Số lượng trung bình
101,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 138,00 N | 158,21% |
Chi phí hoạt động | 759,50 N | 44,37% |
Thu nhập ròng | -6,38 Tr | -78,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,62 N | 30,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,63 Tr | 6,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,90 Tr | 224,89% |
Tổng tài sản | 16,22 Tr | 160,59% |
Tổng nợ | 1,43 Tr | 49,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,38 Tr | -78,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,69 Tr | -21,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,10 Tr | 198,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,41 Tr | 530,52% |
Dòng tiền tự do | -984,44 N | 0,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web