Trang chủPINN • CVE
add
Pinnacle Silver and Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
467,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 701,50 N | 190,58% |
Thu nhập ròng | -650,43 N | -546,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 417,27 N | -13,22% |
Tổng tài sản | 1,95 Tr | 59,90% |
Tổng nợ | 410,59 N | -42,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -91,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -128,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -650,43 N | -546,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | -1.259,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -432,81 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 889,62 N | 5.830,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -614,50 N | -863,14% |
Dòng tiền tự do | -1,20 Tr | -11.801,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16