Trang chủPIQ • ASX
add
Proteomics International LaboratoriesLtd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
374,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 364,99 N | -12,82% |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | 20,05% |
Thu nhập ròng | -3,01 Tr | -34,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -825,63 | -54,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,89 Tr | -42,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,67 Tr | 44,01% |
Tổng tài sản | 11,30 Tr | 60,94% |
Tổng nợ | 4,09 Tr | 134,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -98,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,01 Tr | -34,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -475,11 N | 21,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 Tr | -9.828,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -178,95 N | -315,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,68 Tr | -156,13% |
Dòng tiền tự do | -2,64 Tr | -183,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web