Trang chủPKBFF • OTCMKTS
add
Peakbirch Commerce Ord Shs
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,95 Tr | 97,16% |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | -91,56% |
Thu nhập ròng | -3,79 Tr | 86,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -128,27 | 93,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,55 Tr | 94,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,70 N | -43,16% |
Tổng tài sản | 849,82 N | -67,78% |
Tổng nợ | 2,19 Tr | -2,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -188,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,79 Tr | 86,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -885,30 N | 29,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 138,12 N | -50,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 534,36 N | -54,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,00 N | -161,29% |
Dòng tiền tự do | -843,34 N | -109,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web