Trang chủPKT • CVE
add
Parkit Enterprise Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
131,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
38,01 N
Tỷ số P/E
5,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,31 Tr | -9,98% |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | -24,01% |
Thu nhập ròng | 7,56 Tr | 1.962,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 103,37 | 2.167,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,61 Tr | -10,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,38 Tr | -1,73% |
Tổng tài sản | 311,52 Tr | -5,79% |
Tổng nợ | 147,12 Tr | -21,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,56 Tr | 1.962,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,54 Tr | -17,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,39 Tr | 185,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,90 Tr | -325,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,03 Tr | 145,12% |
Dòng tiền tự do | 3,35 Tr | 372,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web