Trang chủPKY • ASX
add
Pathkey.AI Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,026 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,034 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,21 N | -75,28% |
Chi phí hoạt động | 280,61 N | 58,58% |
Thu nhập ròng | -338,59 N | 0,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,50 N | -300,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -331,79 N | -4,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 580,84 N | 76,25% |
Tổng tài sản | 881,60 N | 129,09% |
Tổng nợ | 356,22 N | -48,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 525,39 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 326,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -94,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -158,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -338,59 N | 0,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -227,77 N | 26,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 332,20 N | 15,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 104,43 N | 563,14% |
Dòng tiền tự do | -113,60 N | 43,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3