Trang chủPL4 • FRA
add
EchoIQ Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 €
Mức chênh lệch một ngày
0,40 € - 0,40 €
Phạm vi một năm
0,080 € - 0,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
478,45 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,46 N | -10,35% |
Chi phí hoạt động | 3,21 Tr | 28,73% |
Thu nhập ròng | -4,33 Tr | -39,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,53 N | -55,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,31 Tr | -43,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,21 Tr | 109,52% |
Tổng tài sản | 17,99 Tr | 69,30% |
Tổng nợ | 718,61 N | 14,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 650,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,33 Tr | -39,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,59 Tr | -51,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,75 Tr | 327.606,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 143,87 N | -95,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,30 Tr | 42,07% |
Dòng tiền tự do | -1,22 Tr | -77,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web