Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,88%
1.100,61
-9,73
-0,88%
1.110,341.110,371.117,241.097,84
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,33%
612,30
-8,24
-1,33%
620,54620,54622,67611,42
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,40%
1.175,46
+16,26
+1,40%
1.159,201.160,591.177,621.156,21
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,39%
1.729,12
-24,32
-1,39%
1.753,441.749,081.762,011.724,74
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,63%
644,73
-4,07
-0,63%
648,80649,58655,73643,68
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,65%
827,09
-5,40
-0,65%
832,49832,07833,09826,15
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-1,98%
214,82
-4,34
-1,98%
219,16219,16219,19214,82
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,06%
3.115,17
+1,81
+0,06%
3.113,363.120,793.143,643.105,16
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,75%
910,43
-16,24
-1,75%
926,67927,99930,54910,08
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,01%
1.474,50
-15,11
-1,01%
1.489,611.499,051.499,051.474,35
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.405,87
-17,39
-0,72%
2.423,262.438,162.443,462.399,83
PL6:FRA
Polaris Inc
50,84 €
+5,54%
(+2,67) 1 ngày
21 thg 4, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PL6...
Mở
50,84 €
Cao
50,84 €
Thấp
50,84 €
Vốn hoá thị trường
3,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
27,80 €
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Polaris Inc. is an American automotive manufacturer headquartered in Medina, Minnesota, United States. Polaris was founded in Roseau, Minnesota, where it still has engineering and manufacturing facilities. The company manufactured motorcycles through its Victory Motorcycles subsidiary until January 2017, then produced motorcycles through the Indian Motorcycle subsidiary, which it purchased in April 2011 and announced its divestiture in October 2025. Polaris produced personal watercraft from 1994 to 2004. The company was originally named Polaris Industries Inc. and was renamed in 2019 to Polaris Inc. Robin previously developed and supplied all-terrain vehicle and snowmobile engines for Polaris Inc. Starting in 1995 with the Polaris Magnum 425 4-stroke ATV and in 1997, with the introduction of the "twin 700" snowmobile engine Polaris started the development and production in house of the "Liberty" line of engines, now found in many models across their current production lines. Since that time Polaris has continued to develop their in-house engine production capacity, now designing and manufacturing all of their own power plants, while maintaining the partnership with Subaru. Wikipedia
Giới thiệu về Polaris Inc
Giám đốc điều hànhMichael T. Speetzen
Số nhân viên14,5 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhMedina, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webpolaris.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,56 T
1,88 T
1,86 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,49 T
1,46 T
1,54 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,49 T
1,46 T
1,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,90 Tr
90,30 Tr
92,80 Tr
105,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,30 Tr
252,00 Tr
244,50 Tr
330,00 Tr
Chi phí hoạt động
303,20 Tr
342,30 Tr
337,30 Tr
435,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,59 T
1,84 T
1,80 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,10 Tr
39,70 Tr
62,70 Tr
-32,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-52,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-71,10 Tr
-92,60 Tr
-12,10 Tr
-356,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-71,10 Tr
9,40 Tr
30,20 Tr
-118,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,40 Tr
-13,50 Tr
3,60 Tr
-53,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,19%
14,58%
-29,75%
15,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-66,80 Tr
-79,30 Tr
-15,80 Tr
-303,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,29%
-4,23%
-0,85%
-15,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,90
0,40
0,41
0,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-34,10 Tr
-33,20 Tr
-33,10 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,10 Tr
-33,20 Tr
-33,10 Tr
-31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,30 Tr
112,60 Tr
135,30 Tr
35,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
327,10 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay