Trang chủPLB • KLSE
add
PLB Engineering Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,86 RM - 0,86 RM
Phạm vi một năm
0,72 RM - 1,05 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
96,66 Tr MYR
Số lượng trung bình
440,00
Tỷ số P/E
14,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,60 Tr | -22,36% |
Chi phí hoạt động | -74,00 N | 74,04% |
Thu nhập ròng | -579,00 N | 67,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,71 | 58,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 653,00 N | -69,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 11.825,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,92 Tr | -35,31% |
Tổng tài sản | 279,64 Tr | -26,72% |
Tổng nợ | 202,52 Tr | -36,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -579,00 N | 67,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -441,00 N | -104,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,06 Tr | 209,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 136,00 N | 101,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 756,00 N | -36,26% |
Dòng tiền tự do | 3,75 Tr | 199,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
78