Trang chủPLBL • NASDAQ
add
Polibeli Group Ltd
6,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,43%)+0,030
6,98 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:52:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,32 $
Mức chênh lệch một ngày
6,26 $ - 8,21 $
Phạm vi một năm
5,60 $ - 14,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,62 T USD
Số lượng trung bình
3,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,66 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,78 Tr | — |
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -27,22 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,32 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,09 Tr | — |
Tổng tài sản | 21,04 Tr | — |
Tổng nợ | 45,68 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -24,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -166,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,23 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,58 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,36 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,42 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,65 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
154