Trang chủPLC • ASX
add
Premier1 Lithium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0048 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 157,74 N | -87,12% |
Thu nhập ròng | -255,58 N | 80,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -238,67 N | -106,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 Tr | -27,23% |
Tổng tài sản | 4,26 Tr | 6,61% |
Tổng nợ | 353,76 N | -6,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 804,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -255,58 N | 80,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -207,59 N | -655,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -418,22 N | -81,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 967,98 N | 74,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 342,17 N | -5,33% |
Dòng tiền tự do | -568,70 N | -550,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web