Trang chủPLCR • TLV
add
Plasto Cargal Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
564,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
564,00 ILA - 569,50 ILA
Phạm vi một năm
509,00 ILA - 758,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
41,50 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
.INX
0,53%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,00 Tr | -0,22% |
Chi phí hoạt động | 11,87 Tr | 3,80% |
Thu nhập ròng | -8,87 Tr | -632,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,82 | -632,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,98 Tr | -67,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,71 Tr | -9,07% |
Tổng tài sản | 635,10 Tr | -6,23% |
Tổng nợ | 490,83 Tr | -4,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 144,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,87 Tr | -632,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,74 Tr | 269,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,42 Tr | -113,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,94 Tr | 76,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 366,50 N | 110,82% |
Dòng tiền tự do | 4,43 Tr | -36,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
466