Trang chủPLJ2 • FRA
add
Playmates Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 €
Mức chênh lệch một ngày
0,043 € - 0,043 €
Phạm vi một năm
0,035 € - 0,060 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 202,06 Tr | -28,54% |
Chi phí hoạt động | 94,18 Tr | -22,00% |
Thu nhập ròng | -78,31 Tr | 29,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,76 | 1,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,63 Tr | -36,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | -8,00% |
Tổng tài sản | 5,49 T | -9,53% |
Tổng nợ | 383,96 Tr | -18,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -78,31 Tr | 29,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,74 Tr | -3.636,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 40,05 Tr | -53,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,22 Tr | -29,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,27 Tr | -110,16% |
Dòng tiền tự do | 19,93 Tr | -31,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
86