Trang chủPLO.H • CVE
add
Paloma Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,12 N CAD
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 N | 83,52% |
Chi phí hoạt động | 2,50 N | 0,00% |
Thu nhập ròng | -5,19 N | 14,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -452,40 | 53,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,56 N | -24,33% |
Tổng tài sản | 13,57 N | -33,76% |
Tổng nợ | 359,90 N | 12,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -346,33 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,19 N | 14,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,00 | 76,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,00 | 76,96% |
Dòng tiền tự do | 4,30 N | -8,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web