Trang chủPLRZ • NASDAQ
add
Polyrizon Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,50 $
Mức chênh lệch một ngày
11,54 $ - 12,92 $
Phạm vi một năm
2,88 $ - 2.235,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,95 Tr USD
Số lượng trung bình
30,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | 294,14% |
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | -229,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,81 Tr | -330,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,49 Tr | 349,88% |
Tổng tài sản | 21,44 Tr | 286,46% |
Tổng nợ | 443,00 N | 69,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | -229,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 Tr | -234,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,27 Tr | -57.106,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,36 Tr | 42,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,26 Tr | -673,77% |
Dòng tiền tự do | -1,33 Tr | -474,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
4