Trang chủPLUT • NASDAQ
add
Plutus Financial Group Ltd
3,28 $
Trước giờ mở cửa:(11,07%)+0,36
3,64 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 00:17:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 $
Mức chênh lệch một ngày
3,10 $ - 3,33 $
Phạm vi một năm
2,06 $ - 4,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,31 Tr USD
Số lượng trung bình
8,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 Tr | -47,69% |
Chi phí hoạt động | 13,81 Tr | 242,09% |
Thu nhập ròng | -11,38 Tr | -500,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,02 N | -1.048,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,50 Tr | 56,59% |
Tổng tài sản | 124,18 Tr | 35,49% |
Tổng nợ | 17,22 Tr | -50,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,38 Tr | -500,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
10