Trang chủPLY • CVE
add
Playfair Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
87,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,95 N | 90,14% |
Thu nhập ròng | -33,34 N | -69,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,81 N | -100,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,01 N | 13,13% |
Tổng tài sản | 252,73 N | 80,90% |
Tổng nợ | 77,45 N | -65,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 175,28 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -205,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,34 N | -69,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -263,70 N | -243,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,46 N | -316,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 328,13 N | 710,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,96 N | 225,99% |
Dòng tiền tự do | -255,60 N | -295,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web