Trang chủPLYX • NASDAQ
add
Polaryx Therapeutics Inc
3,96 $
Sau giờ giao dịch:(11,36%)-0,45
3,51 $
Đóng cửa: 17 thg 2, 19:59:48 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,41 $
Mức chênh lệch một ngày
3,09 $ - 5,05 $
Phạm vi một năm
2,20 $ - 48,91 $
Số lượng trung bình
56,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 974,00 N | 26,33% |
Thu nhập ròng | -1,43 Tr | -85,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,74 Tr | — |
Tổng tài sản | 5,98 Tr | — |
Tổng nợ | 682,00 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,43 Tr | -85,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -887,00 N | 33,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,33 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,44 Tr | 283,26% |
Dòng tiền tự do | -113,75 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11