Trang chủPMCB • NASDAQ
add
Pharmacyte Biotech Inc
0,69 $
Sau giờ giao dịch:(1,81%)+0,013
0,70 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:53 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,69 $ - 0,70 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 1,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,36 Tr USD
Số lượng trung bình
148,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | 24,41% |
Thu nhập ròng | -7,42 Tr | -404,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,61 Tr | -1,12% |
Tổng tài sản | 55,98 Tr | 1,59% |
Tổng nợ | 19,42 Tr | 66,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,42 Tr | -404,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -979,52 N | 7,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,21 Tr | 157,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,23 Tr | 118,89% |
Dòng tiền tự do | -1,64 Tr | 53,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2