Trang chủPML • CVE
add
Panoro Minerals Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
204,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
245,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,54 Tr | 252,01% |
Thu nhập ròng | -8,23 Tr | -659,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,42 Tr | -77,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,50 Tr | 1.294,21% |
Tổng tài sản | 71,15 Tr | -8,65% |
Tổng nợ | 16,51 Tr | 9,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 264,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2021info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,23 Tr | -659,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,28 Tr | -15,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,39 Tr | 1.952,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,85 Tr | -6,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,75 Tr | 3.353,22% |
Dòng tiền tự do | 8,67 Tr | 291,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22