Trang chủPMN • NASDAQ
add
Promis Neurosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,43 $
Mức chênh lệch một ngày
8,96 $ - 10,00 $
Phạm vi một năm
6,27 $ - 39,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,31 Tr USD
Số lượng trung bình
19,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,95 Tr | 4,39% |
Thu nhập ròng | -11,58 Tr | -224,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,43 Tr | -28,45% |
Tổng tài sản | 21,46 Tr | -12,45% |
Tổng nợ | 12,27 Tr | -28,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -189,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -667,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,58 Tr | -224,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,06 Tr | -50,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,94 Tr | -23,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,89 Tr | -47,00% |
Dòng tiền tự do | -5,82 Tr | -1,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8