Trang chủPMTS • NASDAQ
add
CPI Card Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,87 $
Mức chênh lệch một ngày
14,93 $ - 15,39 $
Phạm vi một năm
10,81 $ - 30,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
172,31 Tr USD
Số lượng trung bình
75,70 N
Tỷ số P/E
11,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 153,05 Tr | 22,35% |
Chi phí hoạt động | 22,22 Tr | 21,65% |
Thu nhập ròng | 7,35 Tr | 8,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,80 | -11,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,48 | 155,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,78 Tr | 3,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,70 Tr | -35,31% |
Tổng tài sản | 403,19 Tr | 15,31% |
Tổng nợ | 420,52 Tr | 9,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,35 Tr | 8,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,59 Tr | 48,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,96 Tr | -78,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,89 Tr | -807,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,74 Tr | -69,59% |
Dòng tiền tự do | 22,47 Tr | 8,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.700