Trang chủPMTS • NASDAQ
add
CPI Card Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13,74 $
Mức chênh lệch một ngày
13,25 $ - 13,49 $
Phạm vi một năm
11,64 $ - 34,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
150,88 Tr USD
Số lượng trung bình
46,41 N
Tỷ số P/E
11,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,97 Tr | 10,59% |
Chi phí hoạt động | 32,59 Tr | 9,25% |
Thu nhập ròng | 2,31 Tr | 78,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,67 | 60,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,45 | -14,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,13 Tr | -12,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,96 Tr | 8,91% |
Tổng tài sản | 407,06 Tr | 18,90% |
Tổng nợ | 432,72 Tr | 12,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -25,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 Tr | 78,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,97 Tr | -20,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,66 Tr | -220,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,48 Tr | -65,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,17 Tr | -116,30% |
Dòng tiền tự do | -978,00 N | -3,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.500