Trang chủPMVP • NASDAQ
add
PMV Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 $
Mức chênh lệch một ngày
1,11 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,81 $ - 1,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,26 Tr USD
Số lượng trung bình
253,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,52 Tr | 2,90% |
Thu nhập ròng | -21,06 Tr | -9,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,40 | -8,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,49 Tr | -4,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,25 Tr | -29,31% |
Tổng tài sản | 133,84 Tr | -40,11% |
Tổng nợ | 12,84 Tr | -49,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,06 Tr | -9,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,82 Tr | -17,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,03 Tr | -29,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,79 Tr | -2.842,96% |
Dòng tiền tự do | -12,14 Tr | -22,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
47