Trang chủPMVP • NASDAQ
add
PMV Pharmaceuticals Inc
1,47 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,47 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,50 $
Mức chênh lệch một ngày
1,46 $ - 1,51 $
Phạm vi một năm
0,81 $ - 1,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,39 Tr USD
Số lượng trung bình
885,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 19,24 Tr | 3,75% |
Thu nhập ròng | -18,04 Tr | 21,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | 24,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,21 Tr | -3,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,94 Tr | -33,35% |
Tổng tài sản | 116,56 Tr | -39,06% |
Tổng nợ | 11,85 Tr | -22,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,04 Tr | 21,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,19 Tr | -3,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,44 Tr | 138,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 392,00 N | 127,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,65 Tr | 118,80% |
Dòng tiền tự do | -10,63 Tr | -31,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
54