Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,71%
1.083,79
-7,72
-0,71%
1.091,511.090,401.090,401.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,49%
607,12
-2,99
-0,49%
610,11610,11610,11606,21
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,11%
1.239,38
+1,40
+0,11%
1.237,981.237,831.240,241.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,00%
1.744,70
-0,010
-0,00%
1.744,711.740,951.745,951.735,64
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,12%
639,38
-0,80
-0,12%
640,18639,92639,92636,70
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,31%
846,95
-2,63
-0,31%
849,58845,27847,56841,28
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,05%
217,39
-0,090
-0,05%
217,48217,48217,48216,39
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,66%
3.282,15
+21,46
+0,66%
3.260,693.273,363.286,293.269,07
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,25%
944,77
+2,32
+0,25%
942,45939,39944,62934,04
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,09%
1.465,55
-1,25
-0,09%
1.466,801.464,701.466,161.458,68
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,21%
2.402,51
+5,01
+0,21%
2.397,502.395,032.402,502.392,78
PND:FRA
Mowi ASA
18,90 €
+1,34%
(+0,25) 1 ngày
4 thg 5, 08:23:50 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PND...
Mở
18,70 €
Cao
18,90 €
Thấp
18,70 €
Khối lượng giao dịch trung bình
482,00
Khối lượng
32,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,74 €
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Mowi ASA, known as Marine Harvest ASA until 2019 and as Pan Fish until 2007, is a Norwegian seafood company with operations in a number of countries around the world. The company's primary interest is fish farming, primarily salmon, the operations of which are focused on Norway, Scotland, Canada, the Faroe Islands, Ireland and Chile. The group has a share of 25 to 30% of the global salmon and trout market, making it the world's largest company in the sector. Mowi also owns a 'value added processing' unit, which prepares and distributes a range of seafood products, and a number of smaller divisions. The company assumed its current form as a result of massive expansion in 2006, when Pan Fish ASA conducted an effective three-way merger with Marine Harvest N.V. and Fjord Seafood. The group is headquartered in Bergen and is listed on the Oslo Stock Exchange where it is a constituent of the benchmark OBX Index. For 2023, the company reported revenue of €5.51bn, net profit of €444.4M and a profit margin of 8.1%. Wikipedia
Giới thiệu về Mowi ASA
Giám đốc điều hànhIvan Vindheim
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmowi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,35 T
1,39 T
1,39 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
830,50 Tr
833,30 Tr
731,70 Tr
784,90 Tr
Chi phí doanh thu
830,50 Tr
833,30 Tr
731,70 Tr
784,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,40 Tr
175,00 Tr
187,20 Tr
142,10 Tr
Chi phí hoạt động
472,30 Tr
464,70 Tr
480,50 Tr
485,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,30 T
1,21 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,90 Tr
94,70 Tr
178,20 Tr
314,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,30 Tr
-18,20 Tr
-3,60 Tr
-25,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,90 Tr
56,50 Tr
137,80 Tr
634,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,60 Tr
65,10 Tr
150,00 Tr
687,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,60 Tr
15,00 Tr
28,90 Tr
95,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-348,72%
26,55%
20,97%
15,06%
Chi phí hoạt động khác
178,10 Tr
179,80 Tr
181,10 Tr
222,00 Tr
Thu nhập ròng
24,80 Tr
46,00 Tr
110,00 Tr
537,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,83%
3,30%
7,91%
33,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,29
0,25
0,13
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
8,40 Tr
Chi phí lãi suất
-32,90 Tr
-31,20 Tr
-29,80 Tr
-36,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,90 Tr
-31,20 Tr
-29,80 Tr
-27,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,80 Tr
109,90 Tr
112,20 Tr
121,10 Tr
EBITDA
160,70 Tr
204,60 Tr
290,40 Tr
428,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay