Trang chủPNN • ASX
add
Power Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,98 N | -61,42% |
Chi phí hoạt động | 1,71 Tr | 194,81% |
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | 74,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,23 N | 33,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,55 Tr | -163,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,75 Tr | 550,89% |
Tổng tài sản | 25,58 Tr | 15,34% |
Tổng nợ | 2,28 Tr | 45,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | 74,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -806,49 N | -55,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | -62,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,12 Tr | 157,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 Tr | 2.365,72% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | -31,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
6