Trang chủPNSUT • IST
add
Pinar Sut Mamulleri Sanayii AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,95 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,84 ₺ - 11,00 ₺
Phạm vi một năm
7,65 ₺ - 15,52 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T TRY
Số lượng trung bình
5,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,77 T | -3,98% |
Chi phí hoạt động | 358,87 Tr | 39,55% |
Thu nhập ròng | -455,49 Tr | 48,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,09 | 46,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 271,12 Tr | 591,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,42 Tr | 29,26% |
Tổng tài sản | 20,43 T | 14,04% |
Tổng nợ | 9,48 T | 8,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -455,49 Tr | 48,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 272,49 Tr | -45,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,72 Tr | -118,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -403,08 Tr | 66,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -265,86 Tr | -2.432,45% |
Dòng tiền tự do | -981,89 Tr | -1.706,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.216